Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

sông nhánh

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沱 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 chỉ liên quan đến sông nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": 氵(nước) + 它 (tha — con rắn, uốn lượn) = dòng sông uốn khúc như rắn bò (沱).

Gương Hán-Việt

涕泗滂沱 (thế tứ bàng đà) — nước mắt chảy tràn như sông lũ.

Mở khoá kiến thức

Biết 沱 giúp đọc thành ngữ 涕泗滂沱 (khóc sướt mướt) và địa danh 沱江 (sông Đà Giang ở Tứ Xuyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沱 bronze 1
Kim văn
沱 silk 1
Bạch thư
沱 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 水/氵 (thủy) biểu nghĩa — liên quan đến sông nước — và 它 (tha, âm tuó) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này. 沱 chỉ sông nhánh, nhánh sông, hoặc dòng chảy nhỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 涕泗滂沱,不能自己。tìsì pángtuó, bùnéng zìjǐ. thanh 4

    Nước mắt nước mũi chảy tràn, không kìm được.

  • 沱江是四川省的一条重要河流。tuójiāng shì sìchuān shěng de yītiáo zhòngyào héliú. thanh 2

    Sông Đà Giang là một con sông quan trọng ở tỉnh Tứ Xuyên.

  • 大雨滂沱,街道积水。dàyǔ pángtuó, jiēdào jīshuǐ. thanh 4

    Mưa xối xả, đường phố ngập nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó; 驼 là lạc đà, khác nghĩa

  • cùng âm và cùng HV đà; 陀 dùng trong 陀螺 (con quay)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.