Nghĩa tiếng Việt
鰰
Âm Hán Việt
cự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 14 nét
閰 không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 門 (cửa). Wiktionary ghi pinyin jú và nghĩa 'to close'. Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Chưa có nguồn phân tích IDS.
Loại từ & cách dùng
Chữ này là danh từ cổ dùng để chỉ ngưỡng cửa hoặc ranh giới lối ra vào.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": CỬA (門) đóng CỰ — cánh cửa lớn khép chặt, không cho ai vào.
Gương Hán-Việt
cự trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 閰 giúp nhận diện chữ Hán hiếm trong nhóm bộ Môn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閰 (cự) thuộc bộ 門 (cửa), Wiktionary ghi nghĩa 'to close' — đóng cửa. Phát âm jú, Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閰字义为关闭,属门部。
Chữ 閰 có nghĩa đóng cửa, thuộc bộ Môn.
- 閰见于古文,义为闭合。
閰 thấy trong văn cổ, nghĩa là đóng lại.
- 閰为门部罕见古字。
閰 là chữ cổ hiếm thuộc bộ Môn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.