Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chẳng nhẽ, há (phụ từ); nếu

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讵 là dạng giản thể của 詎, thay bộ 訁 (ngôn) bằng 讠. Cấu trúc gốc gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) và phần biểu âm — chữ dùng làm phụ từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc phủ định tu từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": chữ 讠(ngôn) + phần âm — 'há lẽ nào lời nói lại không đến được?' Phụ từ văn ngôn biểu thị sự phủ nhận đầy ngạc nhiên.

Gương Hán-Việt

cự — dùng trong văn ngôn cổ, ít gặp trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 讵 mở khoá lối hành văn văn ngôn: 讵料 (há ngờ đâu), 讵知 (há biết được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讵 seal 1
Tiểu triện

讵 là dạng giản thể của 詎. Theo Wiktionary, 詎 gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) và thành phần biểu âm. Chữ này dùng làm phụ từ văn ngôn mang nghĩa 'há' (biểu thị câu hỏi tu từ phủ định) hoặc 'nếu'. Dạng giản thể 讵 thay 訁 bằng 讠 theo quy tắc giản hóa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 讵料事情会变得如此复杂。Jù liào shìqíng huì biàn de rúcǐ fùzá. thanh 4

    Há ngờ đâu mọi việc lại trở nên phức tạp đến vậy.

  • 讵知天意难测。Jù zhī tiānyì nán cè. thanh 4

    Há biết được ý trời khó đoán.

  • 讵有此理?Jù yǒu cǐ lǐ? thanh 4

    Há có lý nào như vậy?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, nhưng 据 là động từ 'dựa vào', dùng thường xuyên hơn

  • cùng âm jù, bộ thủ khác, nghĩa hoàn toàn khác (to lớn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.