Nghĩa tiếng Việt
chẳng nhẽ, há (phụ từ); nếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讵 là dạng giản thể của 詎, thay bộ 訁 (ngôn) bằng 讠. Cấu trúc gốc gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) và phần biểu âm — chữ dùng làm phụ từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc phủ định tu từ.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": chữ 讠(ngôn) + phần âm — 'há lẽ nào lời nói lại không đến được?' Phụ từ văn ngôn biểu thị sự phủ nhận đầy ngạc nhiên.
Gương Hán-Việt
cự — dùng trong văn ngôn cổ, ít gặp trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 讵 mở khoá lối hành văn văn ngôn: 讵料 (há ngờ đâu), 讵知 (há biết được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讵 là dạng giản thể của 詎. Theo Wiktionary, 詎 gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) và thành phần biểu âm. Chữ này dùng làm phụ từ văn ngôn mang nghĩa 'há' (biểu thị câu hỏi tu từ phủ định) hoặc 'nếu'. Dạng giản thể 讵 thay 訁 bằng 讠 theo quy tắc giản hóa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 讵料事情会变得如此复杂。
Há ngờ đâu mọi việc lại trở nên phức tạp đến vậy.
- 讵知天意难测。
Há biết được ý trời khó đoán.
- 讵有此理?
Há có lý nào như vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.