Nghĩa tiếng Việt
đánh trả, chống cự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
拒 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 巨 (biểu âm). Dùng tay đẩy ra, chống cự — nghĩa 'kháng cự, từ chối'.
Hán-Việt: cu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cự": bàn tay (扌) đẩy mạnh (巨) ra — đó là 'cự', cự tuyệt, kháng cự.
Gương Hán-Việt
'Cự' trong 'cự tuyệt', 'cự bác', 'kháng cự', 'cự lại', 'cự lực'.
Mở khoá kiến thức
Biết 拒 mở khoá 拒绝 (cự tuyệt, từ chối), 抗拒 (kháng cự), 拒不 (cự bất, kiên quyết không).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拒 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa: hành động chống đỡ) + 巨 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay đẩy ra, chống lại, kháng cự' phái sinh các nghĩa 'từ chối, cự tuyệt, ngăn cản'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他拒绝了我的请求。
Anh ấy đã từ chối lời thỉnh cầu của tôi.
- 我们不能拒绝这个机会。
Chúng ta không thể từ chối cơ hội này.
- 她拒绝跟我说话。
Cô ấy từ chối nói chuyện với tôi.
- 他拒绝喝酒。
Anh ấy từ chối uống rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.