Nghĩa tiếng Việt
ngông ngáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倨 theo hình dạng gồm bộ 亻(nhân, người) và 居 (cư) làm âm phù — có thể là chữ hình thanh. Wiktionary không xác nhận cấu trúc IDS cụ thể trong dữ liệu.
Hán-Việt: cứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứ": người (亻) ngồi cứng đơ (居) không chịu cúi đầu — 倨 là thái độ kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
Gương Hán-Việt
"cứ ngạo" (倨傲) — kiêu ngạo, hống hách; "tiền cứ hậu cung" (前倨後恭) — trước kiêu sau lễ phép.
Mở khoá kiến thức
Biết 倨 (cứ) giúp hiểu thành ngữ 前倨後恭 — điển hình cho sự thay đổi thái độ theo hoàn cảnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 倨 nghĩa là kiêu ngạo, hống hách (haughty, arrogant). Ngoài ra còn dùng như dị thể của 踞 (ngồi xổm) và 鋸 (cưa). Nổi tiếng qua thành ngữ 前倨後恭 (trước ngạo mạn sau khúm núm). Không cung cấp phân tích glyph chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他态度倨傲,不把别人放在眼里。
Thái độ của anh ta kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
- 前倨後恭,这正是世态炎凉的写照。
Trước kiêu sau lễ phép — đây chính là bức tranh về thế thái nhân tình.
- 倨见不恭,令主人十分不悦。
Tiếp kiến một cách kiêu ngạo không lễ phép khiến chủ nhân rất khó chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.