Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cốt đốt 餶飿,馉饳)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馉 thuộc bộ 食 (thực phẩm). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Bộ 食 gợi liên quan đến thức ăn; nghĩa là thành tố trong từ 馉饳 (cốt đốt — loại bánh bao nấu nước).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốt": bộ 食 (thức ăn) → 馉 là thành tố trong 馉饳 — loại bánh nấu nước xưa của Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

cốt — chỉ dùng trong "cốt đốt" (馉饳); không có từ độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 馉 giúp đọc văn ẩm thực cổ: 馉饳 (cốt đốt — bánh nấu nước cổ đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馉 không có glyphOrigin trong Wiktionary. Bộ 食 (thức ăn) gợi rõ liên quan đến ẩm thực. Chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 馉饳 (gǔ duò — loại bánh nấu nước thời cổ, tương tự sủi cảo). Tiếng Việt đọc là "cốt đốt" trong từ điển Hán-Việt cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馉饳是古代的一种水煮面食。Gǔ duò shì gǔdài de yī zhǒng shuǐ zhǔ miànshí. thanh 3

    馉饳 là loại mì nấu nước thời cổ đại.

  • 宋代文人喜食馉饳。Sòng dài wénrén xǐ shí gǔ duò. thanh 4

    Văn nhân thời Tống thích ăn 馉饳.

  • 馉属食部,与饮食有关。Gǔ shǔ shí bù, yǔ yǐnshí yǒuguān. thanh 3

    馉 thuộc bộ 食, liên quan đến ẩm thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường ghép thành 馉饳, cùng bộ 食

  • cùng âm Hán-Việt cốt, nghĩa khác (xương)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.