Nghĩa tiếng Việt
(xem: cốt đốt 餶飿,馉饳)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馉 thuộc bộ 食 (thực phẩm). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Bộ 食 gợi liên quan đến thức ăn; nghĩa là thành tố trong từ 馉饳 (cốt đốt — loại bánh bao nấu nước).
Hán-Việt: cốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốt": bộ 食 (thức ăn) → 馉 là thành tố trong 馉饳 — loại bánh nấu nước xưa của Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
cốt — chỉ dùng trong "cốt đốt" (馉饳); không có từ độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 馉 giúp đọc văn ẩm thực cổ: 馉饳 (cốt đốt — bánh nấu nước cổ đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馉 không có glyphOrigin trong Wiktionary. Bộ 食 (thức ăn) gợi rõ liên quan đến ẩm thực. Chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 馉饳 (gǔ duò — loại bánh nấu nước thời cổ, tương tự sủi cảo). Tiếng Việt đọc là "cốt đốt" trong từ điển Hán-Việt cổ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馉饳是古代的一种水煮面食。
馉饳 là loại mì nấu nước thời cổ đại.
- 宋代文人喜食馉饳。
Văn nhân thời Tống thích ăn 馉饳.
- 馉属食部,与饮食有关。
馉 thuộc bộ 食, liên quan đến ẩm thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.