Nghĩa tiếng Việt
cống phẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貢 = 工 (Công, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải). Chữ hình thanh (psc): bộ 貝 liên quan đến của cải vật chất, 工 cho âm gòng. Nghĩa là dâng cống phẩm, nộp của cải lên trên.
Hán-Việt: cống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cống" (cống nạp): 貝 (của cải/tiền) + 工 (âm công) — công khai dâng tiền bạc của cải lên vua, như các chư hầu cống nạp vào triều đình.
Gương Hán-Việt
cống trong "cống phẩm" (貢品), "triều cống" (朝貢), "tiến cống" (進貢)
Mở khoá kiến thức
Biết 貢 giúp đọc hiểu lịch sử quan hệ triều cống Đông Á: cống phẩm, tiến cống, triều cống — từ Việt Nam dâng cống sang Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 貢 = 工 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò/tiền bạc, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là dâng của cải lên bề trên — cống phẩm, triều cống. Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歷史上越南曾向中國朝貢。
Trong lịch sử, Việt Nam từng triều cống Trung Quốc.
- 各地諸侯每年進貢珍寶。
Các chư hầu khắp nơi mỗi năm tiến cống châu báu.
- 貢品包括絲綢、茶葉和瓷器。
Cống phẩm bao gồm lụa, trà và đồ sứ.
- 他為國家做出了重大貢獻。
Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.