Nghĩa tiếng Việt
quả lăn, quả lu; lăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磙 có bộ 石 (thạch, đá) là yếu tố nghĩa; phần còn lại (滚 bên phải) gợi âm. Là chữ hình thanh: bộ đá + âm tương tự 滚 (cổn). Chưa có lsCodes xác nhận.
Hán-Việt: cổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cổn": bộ 石 (đá) + âm cổn — viên đá tròn lăn trên ruộng sau khi gặt.
Gương Hán-Việt
cổn (cổn) — trong "lăn cổn" (lăn tròn)
Mở khoá kiến thức
Biết 磙 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ về dụng cụ đồng ruộng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 磙 là dụng cụ nông nghiệp dạng lăn (roller), dùng để đập thóc hoặc làm phẳng đất. Đồng nghĩa với 碌碡. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磙子是农村常用的农具。
Quả lăn là nông cụ thường dùng ở nông thôn.
- 用磙子压平土地。
Dùng quả lu để làm phẳng đất.
- 石磙滚过麦地。
Quả lu đá lăn qua ruộng lúa mì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.