Nghĩa tiếng Việt
sông Thù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洙 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 朱 (Chu, biểu âm). Chữ hình thanh: 水 chỉ con sông, nguồn nước; 朱 cho âm đọc.
Hán-Việt: chua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chua": 洙 = nước (水) + âm Chu (朱) — sông Chua (Thù) chảy quanh đất Khổng Tử, dòng nước chua ngọt trên đất học vấn.
Gương Hán-Việt
洙 xuất hiện trong "Thù Tứ" (洙泗) — tên hai con sông gắn với quê hương Khổng Tử, biểu trưng cho văn hóa Nho giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 洙 giúp đọc văn chương Nho học và địa danh lịch sử tỉnh Sơn Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洙 là chữ hình thanh gồm 水 (nước) làm phần biểu nghĩa và 朱 làm phần biểu âm. Chỉ tên các con sông ở tỉnh Sơn Đông. Thấy trong tiểu triện (hanziyuan). Sông Thù (洙水) nổi tiếng vì chảy gần quê hương Khổng Tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 洙泗之间,孔子讲学。
Giữa sông Thù sông Tứ, Khổng Tử giảng dạy.
- 洙水河流经曲阜,历史悠久。
Sông Thù chảy qua Khúc Phụ, lịch sử lâu đời.
- 洙泗文化影响了中国两千余年。
Văn hoá Thù Tứ ảnh hưởng đến Trung Hoa hơn hai nghìn năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.