Nghĩa tiếng Việt
(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諸 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 言 chỉ liên quan đến ngôn ngữ/biểu đạt, 者 cho âm đọc.
Hán-Việt: chư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chư": 諸 (chư) — lời 言 của nhiều người 者 — "chư" trong "chư vị" (các vị), "chư quân" (các vua). Nhớ: 諸位 (chư vị) = "các bạn".
Gương Hán-Việt
chư trong "chư vị" (các vị), "chư hầu" (chư hầu — các chư hầu quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 諸 (chư) mở khoá: 諸位 (chư vị — các vị), 諸侯 (chư hầu — các nước chư hầu), 諸多 (chư đa — nhiều, rất nhiều).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 者 biểu âm. 諸 là hư từ quan trọng trong văn ngôn, mang nhiều nghĩa: "tất cả các", "nhiều", hoặc là hợp âm của 之於/之乎 (chi ư/chi hồ). Xuất hiện từ kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 諸位請坐。
Kính mời các vị an tọa.
- 諸多困難阻礙了計劃的進行。
Nhiều khó khăn cản trở việc thực hiện kế hoạch.
- 春秋時代諸侯割據。
Thời Xuân Thu chư hầu phân tranh.
- 諸如此類的問題很多。
Các vấn đề tương tự như vậy rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.