Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

đầu trục xe; đường rẽ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轵 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 只 (Chỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 cho biết liên quan đến xe; 只 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": 車 (xe) + 只 (chỉ, âm) → đầu trục xe, phần chỉ ra ngoài bánh xe.

Gương Hán-Việt

chỉ trong "trục chỉ" — đầu mút trục xe cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 轵 giúp đọc văn bản cổ về cấu tạo xe ngựa và địa danh lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 轵 (dạng phồn thể 軹) là chữ hình thanh: bộ 車 (xa — xe) biểu nghĩa, 只 (chỉ) biểu âm. Chữ chỉ đầu mút của trục bánh xe — phần nhô ra ngoài bánh xe của cỗ xe cổ đại. Cũng xuất hiện trong địa danh 軹道 (Zhidao) và 軹城.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轵是古代车轴末端突出的部分。Zhǐ shì gǔdài chēzhóu mòduān tūchū de bùfen. thanh 3

    轵 là phần nhô ra ở đầu mút trục xe cổ đại.

  • 古书中描述了车轵的形制。Gǔshū zhōng miáoshù le chē zhǐ de xíngzhì. thanh 3

    Sách cổ mô tả hình chế của đầu trục xe.

  • 轵道是古代的一个地名。Zhǐdào shì gǔdài de yī gè dìmíng. thanh 3

    Trục Đạo (轵道) là một địa danh thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, đều liên quan đến trục xe

  • cùng bộ 車, cùng chỉ bộ phận xe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.