Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhā

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

Âm Hán Việt

tra, trá

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 吒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

吒 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乇 (biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này chủ yếu làm danh từ trong tên riêng của nhân vật thần thoại hoặc làm động từ biểu thị sự giận dữ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tra, trá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cha": miệng (口) mở to thét lên — như tiếng "cha" trong Na-tra (哪吒), vị thần tướng tiếng tăm.

Gương Hán-Việt

哪吒 (Na-cha) — tên nhân vật thần thoại Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 吒 giúp nhận ra tên 哪吒 (Na-cha/Na-tra) trong văn học cổ và phim hoạt hình Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吒 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa liên quan đến miệng/tiếng la hét; 乇 cho âm đọc. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ hiện tại. Nghĩa gốc: thét lên, quát mắng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哪吒是中国神话中的著名人物。Nǎzhā shì Zhōngguó shénhuà zhōng de zhùmíng rénwù. thanh 3

    Na-tra là nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Trung Quốc.

  • 他大声吒喝,震慑全场。Tā dàshēng zhāhè, zhènshè quánchǎng. thanh 1

    Anh ấy quát thét vang lên, làm chấn động cả sân.

  • 吒的一声,士兵们立刻停下。Zhā de yī shēng, shìbingmen lìkè tíng xià. thanh 1

    Một tiếng quát, binh sĩ lập tức dừng lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhā/zhà, gần nghĩa la hét, dễ nhầm

  • cùng phần biểu âm 乇, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.