Nghĩa tiếng Việt
lạnh run
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跔 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 句 (Câu, biểu âm: cho âm jū/câu). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: câu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câu": chân (足) bị co quắp như dấu câu (句) vì lạnh — hình ảnh đôi chân tê cứng mùa đông.
Gương Hán-Việt
câu — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại; liên hệ câu (cong, móc).
Mở khoá kiến thức
跔 gợi nhóm chữ bộ 足 chỉ tình trạng chân: 跛 (bã —跛行), 踡 (quyển — co chân), 跚 (san — đi loạng choạng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跔 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 句 biểu âm. Nghĩa: chân tê cứng vì lạnh; (Hokkien) ngồi xổm, ở lại. Wiktionary ghi nhận dùng cả ở phương ngữ Mân Nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天寒腳趾跔縮難伸。
Trời lạnh 跔 co quắp khó duỗi.
- 跔字見於方言詞典中。
Chữ 跔 xuất hiện trong từ điển phương ngữ.
- 閩南語中跔指蹲下。
Trong tiếng Mân Nam, 跔 có nghĩa ngồi xổm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.