Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lạnh run

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跔 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 句 (Câu, biểu âm: cho âm jū/câu). Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": chân (足) bị co quắp như dấu câu (句) vì lạnh — hình ảnh đôi chân tê cứng mùa đông.

Gương Hán-Việt

câu — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại; liên hệ câu (cong, móc).

Mở khoá kiến thức

跔 gợi nhóm chữ bộ 足 chỉ tình trạng chân: 跛 (bã —跛行), 踡 (quyển — co chân), 跚 (san — đi loạng choạng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 跔 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 句 biểu âm. Nghĩa: chân tê cứng vì lạnh; (Hokkien) ngồi xổm, ở lại. Wiktionary ghi nhận dùng cả ở phương ngữ Mân Nam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天寒腳趾跔縮難伸。tiānhán jiǎozhǐ jū suō nán shēn. thanh 1

    Trời lạnh 跔 co quắp khó duỗi.

  • 跔字見於方言詞典中。jū zì jiàn yú fāngyán cídiǎn zhōng. thanh 1

    Chữ 跔 xuất hiện trong từ điển phương ngữ.

  • 閩南語中跔指蹲下。Mǐnnányǔ zhōng jū zhǐ dūnxià. thanh 3

    Trong tiếng Mân Nam, 跔 có nghĩa ngồi xổm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 跔 lấy 句 làm bộ âm, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng âm jū/cư, nhưng bộ 尸, nghĩa là ở, cư trú

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.