Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矜 = 矛 (Mâu, biểu nghĩa: cây giáo) + 令 (Lệnh, biểu âm — tuy nhiên âm hiện đại jīn theo 今 do biến dạng); chữ hình thanh. Gốc là cán giáo, nghĩa mở rộng: tự kiêu, cẩn trọng, thương xót.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "căng" (矜): cầm MÂU (矛) CĂNG ngực kiêu ngạo — 矜持 là đài các, tự giữ thể diện.

Gương Hán-Việt

căng trong "căng thẳng" — giữ thẳng người, tự tôn; 矜持 mô tả người giữ vẻ trang nghiêm, không để lộ cảm xúc.

Mở khoá kiến thức

Biết 矜 mở khoá: 矜持 (đài các, giữ thể diện), 矜夸 (khoe khoang), 矜怜 (thương xót).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矜 bronze 1
Kim văn
矜 silk 1
Bạch thư
矜 bigseal 1
Đại triện

矜 là dạng biến dạng từ 矝, hội hình thanh: 矛 (mâu — cây giáo) biểu nghĩa, 令 (lệnh) biểu âm. Wiktionary ghi: bị biến dạng, âm Mandarin hiện đại theo phần âm 今 (jīn) chứ không phải 令. Nghĩa ban đầu: cán giáo; nghĩa mở rộng: tự hào, khoe khoang, cẩn thận, thương xót. Bronze, silk, bigseal script xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她一向矜持,从不轻易表达感情。Tā yīxiàng jīnchí, cóng bù qīngyì biǎodá gǎnqíng. thanh 1

    Cô ấy luôn đài các, không bao giờ dễ dàng bày tỏ cảm xúc.

  • 他为自己的成就感到自矜。Tā wèi zìjǐ de chéngjiù gǎndào zìjīn. thanh 1

    Anh ấy tự hào về thành tích của mình.

  • 不要自矜,要谦虚学习。Bùyào zìjīn, yào qiānxū xuéxí. thanh 4

    Đừng tự kiêu, hãy khiêm tốn học hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa thương xót (矜怜), nhưng 怜 (bộ 心) phổ biến hơn trong nghĩa này

  • là phần âm thực tế của 矜 trong tiếng Mandarin hiện đại, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.