Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矜 = 矛 (Mâu, biểu nghĩa: cây giáo) + 令 (Lệnh, biểu âm — tuy nhiên âm hiện đại jīn theo 今 do biến dạng); chữ hình thanh. Gốc là cán giáo, nghĩa mở rộng: tự kiêu, cẩn trọng, thương xót.
Hán-Việt: cang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "căng" (矜): cầm MÂU (矛) CĂNG ngực kiêu ngạo — 矜持 là đài các, tự giữ thể diện.
Gương Hán-Việt
căng trong "căng thẳng" — giữ thẳng người, tự tôn; 矜持 mô tả người giữ vẻ trang nghiêm, không để lộ cảm xúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 矜 mở khoá: 矜持 (đài các, giữ thể diện), 矜夸 (khoe khoang), 矜怜 (thương xót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
矜 là dạng biến dạng từ 矝, hội hình thanh: 矛 (mâu — cây giáo) biểu nghĩa, 令 (lệnh) biểu âm. Wiktionary ghi: bị biến dạng, âm Mandarin hiện đại theo phần âm 今 (jīn) chứ không phải 令. Nghĩa ban đầu: cán giáo; nghĩa mở rộng: tự hào, khoe khoang, cẩn thận, thương xót. Bronze, silk, bigseal script xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她一向矜持,从不轻易表达感情。
Cô ấy luôn đài các, không bao giờ dễ dàng bày tỏ cảm xúc.
- 他为自己的成就感到自矜。
Anh ấy tự hào về thành tích của mình.
- 不要自矜,要谦虚学习。
Đừng tự kiêu, hãy khiêm tốn học hỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.