Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang
Âm Hán Việt
căng, quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 矛
- Số nét
- 9 nét
矜 = 矛 (Mâu, biểu nghĩa: cây giáo) + 令 (Lệnh, biểu âm — tuy nhiên âm hiện đại jīn theo 今 do biến dạng); chữ hình thanh. Gốc là cán giáo, nghĩa mở rộng: tự kiêu, cẩn trọng, thương xót.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ thể hiện sự thương xót hoặc làm tính từ chỉ thái độ kiêu ngạo, tự phụ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: căng, quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "căng" (矜): cầm MÂU (矛) CĂNG ngực kiêu ngạo — 矜持 là đài các, tự giữ thể diện.
Gương Hán-Việt
căng trong "căng thẳng" — giữ thẳng người, tự tôn; 矜持 mô tả người giữ vẻ trang nghiêm, không để lộ cảm xúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 矜 mở khoá: 矜持 (đài các, giữ thể diện), 矜夸 (khoe khoang), 矜怜 (thương xót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
矜 là dạng biến dạng từ 矝, hội hình thanh: 矛 (mâu — cây giáo) biểu nghĩa, 令 (lệnh) biểu âm. Wiktionary ghi: bị biến dạng, âm Mandarin hiện đại theo phần âm 今 (jīn) chứ không phải 令. Nghĩa ban đầu: cán giáo; nghĩa mở rộng: tự hào, khoe khoang, cẩn thận, thương xót. Bronze, silk, bigseal script xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她一向矜持,从不轻易表达感情。
Cô ấy luôn đài các, không bao giờ dễ dàng bày tỏ cảm xúc.
- 他为自己的成就感到自矜。
Anh ấy tự hào về thành tích của mình.
- 不要自矜,要谦虚学习。
Đừng tự kiêu, hãy khiêm tốn học hỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.