Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

trang nghiêm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矝 là chữ bộ 矛 (Mâu, cây giáo), gợi hình ảnh người đứng thẳng cầm vũ khí một cách trang nghiêm. Không có glyph-origin từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: lẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lẫm": chữ 矝 bộ 矛 (giáo) — hình ảnh người lính đứng nghiêm cầm cây giáo, tư thế uy nghi, trang nghiêm.

Gương Hán-Việt

"lẫm" — đọc Hán-Việt của 矝, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 矝 mở khoá nhóm chữ bộ 矛 chỉ thái độ uy nghiêm, đứng đắn trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 矛 (mâu, cây giáo) gợi hình ảnh người lính đứng trang nghiêm với vũ khí. Nghĩa 'trang nghiêm, đứng đắn' phù hợp với tư thế uy nghiêm của người cầm giáo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矝持自重,不随波逐流。lín chí zì zhòng, bù suíbō zhúliú. thanh 2

    Trang nghiêm tự trọng, không chạy theo trào lưu.

  • 仪态矝然,令人敬仰。yítài lín rán, lìng rén jìngyǎng. thanh 2

    Phong thái trang nghiêm, khiến người kính phục.

  • 矝严之士,难以亲近。lín yán zhī shì, nán yǐ qīnjìn. thanh 2

    Người quá trang nghiêm khó lòng gần gũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 矛, âm đọc gần (lín/jīn), dễ nhầm tự dạng

  • bộ thủ của 矝, người học dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.