Từ vựng tiếng Trung
jin

Nghĩa tiếng Việt

ngầm; như "đá ngầm" (gdhn)

1 chữ9 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砛 thuộc bộ Thạch (石, đá). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ chỉ đá ngầm dưới nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: câm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câm": bộ Thạch (石, đá) — tảng đá câm lặng ẩn mình dưới nước, ngầm mà nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

câm — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 砛 (câm) giúp nhận ra bộ Thạch (石) trong chữ chỉ các loại đá đặc biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砛 chỉ đá ngầm (submerged rock), theo từ điển Hán-Việt Nguyễn Quốc Hùng: "đá ngầm". Wiktionary không có trang cho chữ này. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砛是水下隐藏的危险礁石。Jìn shì shuǐ xià yǐncáng de wēixiǎn jiāoshí. thanh 4

    砛 là loại đá ngầm nguy hiểm ẩn dưới nước.

  • 船夫要小心航道中的砛石。Chuánfū yào xiǎoxīn hángdào zhōng de jìn shí. thanh 2

    Người lái thuyền phải cẩn thận đá ngầm trên luồng.

  • 砛属于石部的罕见字。Jìn shǔyú shí bù de hǎnjiàn zì. thanh 4

    砛 là chữ hiếm thuộc bộ Thạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Thạch, đều chỉ đá ngầm/đá biển

  • cùng bộ Thạch, đều là đá đặc biệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.