Nghĩa tiếng Việt
ngầm; như "đá ngầm" (gdhn)
Âm Hán Việt
câm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 9 nét
砛 thuộc bộ Thạch (石, đá). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ chỉ đá ngầm dưới nước.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ các rạn đá hoặc đá tảng ẩn dưới mặt nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: câm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câm": bộ Thạch (石, đá) — tảng đá câm lặng ẩn mình dưới nước, ngầm mà nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
câm — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 砛 (câm) giúp nhận ra bộ Thạch (石) trong chữ chỉ các loại đá đặc biệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砛 chỉ đá ngầm (submerged rock), theo từ điển Hán-Việt Nguyễn Quốc Hùng: "đá ngầm". Wiktionary không có trang cho chữ này. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砛是水下隐藏的危险礁石。
砛 là loại đá ngầm nguy hiểm ẩn dưới nước.
- 船夫要小心航道中的砛石。
Người lái thuyền phải cẩn thận đá ngầm trên luồng.
- 砛属于石部的罕见字。
砛 là chữ hiếm thuộc bộ Thạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.