Từ vựng tiếng Trung
gāi

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ, phong phú

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赅 (phồn thể 賅) là chữ bộ 貝 (bối, của cải). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary ngoài ghi chú {{Han etym}}. Chữ hầu như chỉ dùng trong 言简意赅 (lời ít ý đủ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cai": bộ của cải (貝) — "cai" gợi đầy đủ, bao quát; 言简意赅 là văn phong lý tưởng: lời ít mà ý nghĩa đầy đủ, không thiếu sót.

Gương Hán-Việt

Cai trong 言简意赅 (ngôn giản ý cai) — nói ngắn gọn nhưng đủ ý

Mở khoá kiến thức

Biết 赅 mở khoá thành ngữ văn phong 言简意赅 — tiêu chuẩn vàng của văn viết: ngắn gọn mà bao quát đủ ý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赅 (phồn thể 賅) là chữ có bộ 貝 (của cải) gợi nghĩa đầy đủ, sung túc. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc chi tiết. Nghĩa hiện đại chủ yếu là "đầy đủ, bao gồm tất cả". Chữ gặp nhiều nhất trong thành ngữ 言简意赅 (ngôn giản ý cai — lời ngắn ý đủ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的报告言简意赅,非常清晰。Tā de bàogào yán jiǎn yì gāi, fēicháng qīngxī. thanh 1

    Báo cáo của anh ấy ngắn gọn mà đủ ý, rất rõ ràng.

  • 写作要做到言简意赅。Xiězuò yào zuò dào yán jiǎn yì gāi. thanh 3

    Viết văn cần đạt được sự ngắn gọn mà đầy đủ.

  • 赅备的意思是完备、齐全。Gāi bèi de yìsi shì wánbèi, qíquán. thanh 1

    Nghĩa của 赅备 là đầy đủ, hoàn chỉnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāi, nghĩa khác (nên, đó), phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm gài (khác thanh), nghĩa gần (khái quát, tất cả)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.