Nghĩa tiếng Việt
ống bơm, ống thụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoHán-Việt: bổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: đá (石 — thạch) ép nước (水 — thủy) ra — 泵 là máy bơm, mô phỏng nguyên lý pittông đẩy nước.
Gương Hán-Việt
bổng trong 水泵 (thủy bổng — máy bơm nước), 泵站 (bổng trạm — trạm bơm)
Mở khoá kiến thức
Biết 泵 mở khoá từ kỹ thuật 水泵 (máy bơm nước), 离心泵 (máy bơm ly tâm), 泵站 (trạm bơm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泵 là chữ hội ý: 石 (thạch — đá) + 水 (thủy — nước). Đây là chữ tạo ra tương đối muộn, dùng để phiên âm/dịch nghĩa từ 'pump' trong tiếng Anh. Nghĩa là máy bơm, ống bơm — thiết bị cơ học để di chuyển chất lỏng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 水泵把水从井里抽上来。
Máy bơm nước hút nước lên từ giếng.
- 这台泵出现了故障。
Cái máy bơm này bị hỏng.
- 泵站负责供水给整个小区。
Trạm bơm chịu trách nhiệm cung cấp nước cho toàn khu dân cư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.