Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bèng

Nghĩa tiếng Việt

ống bơm, ống thụt

Âm Hán Việt

bơm

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

泵 = 石 (Thạch) + 水 (Thủy); chữ hội ý. Hình ảnh đá đẩy nước — gợi tả nguyên lý máy bơm: dùng lực cơ học đẩy nước chuyển động. Đây là chữ tạo mới trong tiếng Trung hiện đại để dịch từ 'pump' (tiếng Anh).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ thiết bị bơm hoặc làm động từ chỉ hành động bơm chất lỏng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bơm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: đá (石 — thạch) ép nước (水 — thủy) ra — 泵 là máy bơm, mô phỏng nguyên lý pittông đẩy nước.

Gương Hán-Việt

bổng trong 水泵 (thủy bổng — máy bơm nước), 泵站 (bổng trạm — trạm bơm)

Mở khoá kiến thức

Biết 泵 mở khoá từ kỹ thuật 水泵 (máy bơm nước), 离心泵 (máy bơm ly tâm), 泵站 (trạm bơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 泵 là chữ hội ý: 石 (thạch — đá) + 水 (thủy — nước). Đây là chữ tạo ra tương đối muộn, dùng để phiên âm/dịch nghĩa từ 'pump' trong tiếng Anh. Nghĩa là máy bơm, ống bơm — thiết bị cơ học để di chuyển chất lỏng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Shuǐ thanh 3bèng thanh 4 thanh 3shuǐ thanh 3cóng thanh 2jǐng thanh 3 thanh 3chōu thanh 1shàng thanh 4lái. thanh 2

    Máy bơm nước hút nước lên từ giếng.

  • 这台泵出现了故障。Zhè tái bèng chūxiàn le gùzhàng. thanh 4

    Cái máy bơm này bị hỏng.

  • 泵站负责供水给整个小区。Bèng zhàn fùzé gōng shuǐ gěi zhěnggè xiǎoqū. thanh 4

    Trạm bơm chịu trách nhiệm cung cấp nước cho toàn khu dân cư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều liên quan đến chứa/di chuyển nước trong hệ thống

  • cùng âm bèng, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.