Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố bari, Ba
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋇 không có phân tích IDS trong dữ liệu hiện có. Thuộc bộ 金 (kim loại). Đây là chữ tạo muộn để ký hiệu nguyên tố Barium (Ba, số 56). Chưa có nguồn phân tích cấu trúc.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": KIM LOẠI (金) số 56 — nguyên tố BỘI phần trong dạ dày (BaSO4 chụp X-quang).
Gương Hán-Việt
bội trong 'Bari' (nguyên tố 56)
Mở khoá kiến thức
Biết 鋇 giúp nhận diện tên nguyên tố Barium trong văn bản hoá học Hán ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋇 (bội) là chữ tạo muộn thuộc bộ 金 (kim loại), dùng để ký hiệu nguyên tố Barium (Ba, số 56). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋇是碱土金属元素之一。
Barium là một trong các nguyên tố kim loại kiềm thổ.
- 鋇餐用于消化道检查。
BaSO4 (bari sunfat) dùng chụp X-quang đường tiêu hoá.
- 鋇的原子序数是56。
Số hiệu nguyên tử của Barium là 56.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.