Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

poloni

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釙 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 卜 (Bốc, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Được dùng để phiên âm tên nguyên tố hóa học Polonium (Po) — bộ kim loại gợi tính chất hóa học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bốc": bộ Kim (金) + bốc (卜) — nguyên tố phóng xạ Polonium, "bốc" khói nguy hiểm từ kim loại phóng xạ.

Gương Hán-Việt

釙 là từ khoa học hiện đại, không có trong từ Hán-Việt cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 釙 giúp đọc tên các nguyên tố hóa học trong sách giáo khoa tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釙 (pò): chữ hình thanh hiện đại dùng để phiên âm từ ngoại lai. Bộ 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 卜 (Bốc, biểu âm). Tên nguyên tố Polonium (Po), do Marie Curie đặt theo tên quê hương Ba Lan. Chữ này thuộc nhóm tên nguyên tố hóa học được tạo mới trong tiếng Trung hiện đại. chưa có nguồn Wiktionary về nguồn gốc cổ đại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 釙是一种放射性元素。pò shì yī zhǒng fàngshèxìng yuánsù. thanh 4

    Polonium là một nguyên tố phóng xạ.

  • 釙由居里夫人发现。pò yóu jūlǐ fūrén fāxiàn. thanh 4

    Polonium được bà Curie phát hiện.

  • 釙的符号是Po。pò de fúhào shì Po. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của Polonium là Po.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金 và âm gần, đều là tên nguyên tố hóa học (铍 = Beryllium)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.