Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

補 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo — dạng viết tắt của 衣) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Y chỉ đây liên quan đến vải/quần áo (vá may), 甫 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổ" (vá/bổ sung): bộ Y (衤, vải) + Phủ (甫) — vá miếng vải vào chỗ rách, "bổ" sung chỗ thiếu, như bổ dưỡng, bổ sung kiến thức.

Gương Hán-Việt

Bổ — dùng rộng rãi trong tiếng Việt: "bổ sung", "bổ dưỡng", "sửa chữa và bổ khuyết".

Mở khoá kiến thức

Biết 補 (bổ) mở khoá cả chùm từ: 补充 (bổ sung), 补偿 (bổ thường), 补习 (bổ túc), 营养补品 (thực phẩm bổ dưỡng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

補 seal 1
Tiểu triện
補 liushutong 1補 liushutong 2補 liushutong 3補 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 衣 (y, quần áo, viết tắt là 衤) chỉ hành động liên quan đến vải vóc, 甫 (phủ) cho âm. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 補 mang nghĩa vá, chắp, sửa chữa, bổ sung — từ nghĩa gốc vá vải mở rộng sang bổ sung thiếu hụt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他去補習班複習功課。Tā qù bǔxí bān fùxí gōngkè. thanh 1

    Anh ấy đến lớp học thêm để ôn bài.

  • 請補充一下你的觀點。Qǐng bǔchōng yīxià nǐ de guāndiǎn. thanh 3

    Xin hãy bổ sung thêm quan điểm của bạn.

  • 這件衣服破了,需要補一補。Zhè jiàn yīfu pò le, xūyào bǔ yī bǔ. thanh 4

    Áo này bị rách, cần phải vá lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể, cùng chữ nhưng viết đơn giản hơn

  • thành phần biểu âm bên trong, dễ nhầm với toàn chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.