Nghĩa tiếng Việt
cầm nắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秉 là chữ hội ý: 禾 (Hoà — cây lúa) và 又 (bàn tay) — bàn tay cầm bó lúa. So sánh 兼 là tay cầm hai bó lúa. Nghĩa gốc: cầm nắm, sau mở rộng thành giữ vững, nắm giữ quyền hành.
Hán-Việt: bỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉnh": bàn tay (又) nắm bó lúa (禾) — cầm chắc, nắm vững như người thợ gặt giữ lúa.
Gương Hán-Việt
bỉnh trong 秉承 (bỉnh thừa — tuân theo, kế thừa), 秉公 (bỉnh công — công bằng, vô tư)
Mở khoá kiến thức
Biết 秉 mở khoá: 秉承, 秉公, 秉性, 秉烛 — nhóm từ chỉ giữ vững, tuân theo nguyên tắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 秉 là chữ hội ý gồm 禾 (cây lúa) và 又 (bàn tay) — hình ảnh bàn tay cầm cây lúa bằng thân. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có và rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他秉承父亲的遗志,继续经营家业。
Anh tiếp nối di chí của cha, tiếp tục gìn giữ gia nghiệp.
- 法官秉公断案,赢得众人尊重。
Vị thẩm phán xét xử công bằng, được mọi người tôn trọng.
- 他秉性耿直,从不说谎。
Bản tính anh thẳng thắn, không bao giờ nói dối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.