Nghĩa tiếng Việt
cái biên (để bày đồ cúng tế)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笾 = 𥫗 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 邊 (Biên, biểu âm); chữ hình thanh. Phần trúc chỉ đồ dùng làm bằng tre, phần 邊 cho âm biān.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên": tre (竹) BIÊN kết — cái biên (笾) đan bằng tre để bày đồ cúng bên cạnh (邊) bàn thờ.
Gương Hán-Việt
biên đậu (笾豆) — đồ tế lễ cổ điển: 笾 đựng đồ khô, 豆 đựng đồ ướt
Mở khoá kiến thức
Biết 笾 mở khoá: 笾豆 (biên đậu — đồ tế lễ), 加笾 (gia biên — thêm đồ lễ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 笾 (phồn thể 籩) là chữ hình thanh (形聲), gồm 𥫗/竹 (biểu nghĩa: tre) và 邊 (biểu âm). Nghĩa: khay/giỏ tre dùng để bày đồ khô trong lễ tế cổ (trái cây khô, thịt khô). Dùng trong lễ nghi tế tự thời cổ, thường xuất hiện cùng 豆 (đậu — bát gỗ đựng thức ăn ướt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笾豆之事,礼之常也。
Việc sắp xếp biên đậu là nghi lễ thường nhật.
- 古代祭祀必用笾豆。
Tế lễ thời cổ đại nhất định dùng đồ biên đậu.
- 笾中盛放干果。
Trong biên bày trái cây khô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.