Nghĩa tiếng Việt
鏰
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏰 có bộ 金 (kim, kim loại), gợi ý liên quan đến vật bằng kim loại — cụ thể là đồng tiền nhỏ. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE và Wiktionary phân tích.
Hán-Việt: băng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "băng": bộ 金 (kim, kim loại) — đồng "băng" nhỏ, tiếng kêu beng beng của đồng xu rơi.
Gương Hán-Việt
băng — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鏰 giúp nhận diện từ ngữ về tiền đồng cổ trong phương ngữ Bắc Kinh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鏰 chỉ đồng tiền nhỏ, đặc biệt đồng xu đồng nhỏ trong tiếng Trung phương ngữ Bắc Kinh. Wiktionary không có entry cho chữ này. Bộ 金 (kim) chỉ vật liệu kim loại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一鏰钱买不了什么。
Một đồng xu nhỏ không mua được gì.
- 鏰字与金钱有关。
Chữ 鏰 liên quan đến tiền bạc.
- 旧时一鏰即小铜币。
Xưa kia một 鏰 là đồng xu đồng nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.