Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bàng

Nghĩa tiếng Việt

áp mạn (thuyền). 船和船相靠.

Âm Hán Việt

bạng

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

艕 có bộ 舟 (chu — thuyền), gợi liên quan đến thuyền bè. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ chỉ trạng thái hai thuyền buộc cạnh nhau. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ việc hai thuyền áp sát vào nhau hoặc làm danh từ chỉ mạn thuyền.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạng": bộ 舟 (Chu — thuyền) + âm bàng gợi "bên cạnh" (傍) → hai thuyền áp sát mạn nhau.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

艕 thuộc bộ 舟 — nhóm thuyền bè như 船 (thuyền), 舰 (tàu chiến), 艇 (xuồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艕 (bàng) thuộc bộ 舟 (thuyền), chỉ hai chiếc thuyền buộc áp sát cạnh nhau (boats fastened side by side). Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两船艕在一起,便于货物转运。liǎng chuán bàng zài yīqǐ, biànyú huòwù zhuǎnyùn. thanh 3

    Hai thuyền 艕 áp sát nhau tạo điều kiện thuận tiện chuyển hàng hóa.

  • 艕靠是水运中常见的停泊方式。bàng kào shì shuǐyùn zhōng chángjiàn de tíngbó fāngshì. thanh 4

    艕 靠là cách neo đậu thông dụng trong vận tải đường thủy.

  • 艕属舟部,与船只停靠相关,极为罕见。bàng shǔ zhōu bù, yǔ chuánzhī tíngkào xiāngguān, jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    艕 thuộc bộ 舟, liên quan thuyền neo đậu, cực kỳ hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bàng, nghĩa gần (bên cạnh) nhưng bộ 亻 thay vì 舟

  • cùng âm bǎng, nghĩa khác (bảng thông báo)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.