Từ vựng tiếng Trung
pán

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹣 thuộc bộ 足 (chân). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển; chữ tạo muộn. Bộ 足 gợi liên quan đến đi lại; nghĩa khập khiễng lảo đảo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàn": bộ 足 (chân) → 蹣 là bước chân khập khiễng vấp váp — hình dung bước bàn chân không vững.

Gương Hán-Việt

bàn — dùng trong "蹣跚" (bàn san — đi lảo đảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹣 giúp đọc văn tả dáng đi: 蹣跚 (bàn san — đi lảo đảo, xiêu vẹo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp glyphOrigin cho 蹣. Bộ 足 (chân) gợi rõ liên quan đến dáng đi. Nghĩa: vượt qua; đi khập khiễng (to limp). Từ ghép 蹣跚 (bàn san — đi lảo đảo xiêu vẹo) là dùng phổ biến nhất. Âm Hán cổ MC: pán.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人蹣跚地走在街上。Lǎorén pánshān de zǒu zài jiē shang. thanh 3

    Cụ già bước đi lảo đảo trên phố.

  • 受伤后他只能蹣跚前行。Shòushāng hòu tā zhǐ néng pánshān qiánxíng. thanh 4

    Sau khi bị thương anh ta chỉ có thể khập khiễng tiến về phía trước.

  • 蹣跚学步的孩子十分可爱。Pánshān xué bù de háizi shífēn kě'ài. thanh 2

    Đứa trẻ chập chững tập đi thật đáng yêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường ghép thành 蹣跚, cùng bộ 足, chỉ dáng đi lảo đảo

  • cùng âm pán, nghĩa khác (cái đĩa, cuộn tròn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.