Nghĩa tiếng Việt
(xem: bàn san 蹣跚,蹒跚)
Âm Hán Việt
san
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 12 nét
跚 thuộc bộ 足 (túc, chân), chỉ dáng đi khó khăn, loạng choạng. Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor. Chữ hầu như chỉ dùng trong từ ghép 蹒跚 (bàn san — đi lảo đảo).
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm động từ hoặc tính từ khi kết hợp thành từ láy để tả dáng đi không vững.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": bộ 足 (chân) đi "san" từng bước loạng choạng — 蹒跚 là bước chân chập chờn của người già hay say.
Gương Hán-Việt
跚 trong 蹒跚 (bàn san — đi lảo đảo), 蹒跚学步 (tập đi chập chững)
Mở khoá kiến thức
Biết 跚 mở khoá 蹒跚 (đi lảo đảo), 蹒跚学步 (chập chững tập đi), từ hay gặp khi tả người già/trẻ nhỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跚 thuộc bộ 足 (túc, chân), chỉ dáng đi lảo đảo, khó khăn. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc san trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ shān. Chữ xuất hiện gần như chỉ trong từ ghép 蹒跚 (đi lảo đảo, chân không vững). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老人蹒跚地走向公园。
Cụ già bước loạng choạng tiến về phía công viên.
- 小孩子蹒跚学步真可爱。
Đứa trẻ chập chững tập đi thật đáng yêu.
- 他喝醉了,走路蹒跚。
Anh ấy say rượu, đi đứng lảo đảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.