Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絆 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi dây vướng chân — bộ 糸 biểu nghĩa (sợi dây), 半 cho âm bàn.
Hán-Việt: bận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bận": sợi tơ (糸) nửa chừng (bán = nửa) vướng chân — bận (bận = bị ràng buộc, vướng bận) như sợi dây trói chân.
Gương Hán-Việt
"bận" trong "vương bận", "bận rộn" — cảm giác bị trói buộc không thoát ra được
Mở khoá kiến thức
Biết 絆 giúp hiểu từ 羈絆 (ràng buộc), 絆倒 (vấp ngã) trong văn học hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
絆 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 半 (bán, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc rõ ràng. Nghĩa gốc: xiềng, xích; sau mở rộng sang vấp ngã, cản trở. Ví dụ: 絆倒 (vấp ngã), 羈絆 (ràng buộc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被樹根絆倒了。
Anh ta bị rễ cây vấp ngã.
- 別讓日常事務絆住你。
Đừng để công việc thường ngày ràng buộc bạn.
- 羈絆讓他無法離開故鄉。
Sự ràng buộc khiến anh không thể rời quê hương.
- 路上有石頭,小心絆腳。
Trên đường có đá, cẩn thận vướng chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.