Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絆 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi dây vướng chân — bộ 糸 biểu nghĩa (sợi dây), 半 cho âm bàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bận": sợi tơ (糸) nửa chừng (bán = nửa) vướng chân — bận (bận = bị ràng buộc, vướng bận) như sợi dây trói chân.

Gương Hán-Việt

"bận" trong "vương bận", "bận rộn" — cảm giác bị trói buộc không thoát ra được

Mở khoá kiến thức

Biết 絆 giúp hiểu từ 羈絆 (ràng buộc), 絆倒 (vấp ngã) trong văn học hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絆 seal 1
Tiểu triện

絆 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 半 (bán, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc rõ ràng. Nghĩa gốc: xiềng, xích; sau mở rộng sang vấp ngã, cản trở. Ví dụ: 絆倒 (vấp ngã), 羈絆 (ràng buộc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被樹根絆倒了。tā bèi shùgēn bàndǎo le. thanh 1

    Anh ta bị rễ cây vấp ngã.

  • 別讓日常事務絆住你。bié ràng rìcháng shìwù bàn zhù nǐ. thanh 2

    Đừng để công việc thường ngày ràng buộc bạn.

  • 羈絆讓他無法離開故鄉。jībàn ràng tā wúfǎ líkāi gùxiāng. thanh 1

    Sự ràng buộc khiến anh không thể rời quê hương.

  • 路上有石頭,小心絆腳。lùshang yǒu shítou, xiǎoxīn bànjiǎo. thanh 4

    Trên đường có đá, cẩn thận vướng chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 絆

  • phần biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.