Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

vâng mệnh, tuân theo; thưa bẩm

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禀 là dị thể của 稟 = phần trên (亠+囗 — biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi). Anchor lsCodes rỗng. Bộ thị gợi hành động dâng lên, báo cáo lên trên; phần trên cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bẩm": trình lên thần linh (示) — cúi đầu thưa bẩm, bẩm báo với bề trên.

Gương Hán-Việt

"bẩm" trong "bẩm báo" (thưa báo), "thiên bẩm" (禀赋 — thiên phú, bẩm sinh).

Mở khoá kiến thức

Biết 禀 mở khoá: 禀告 (thưa báo lên cấp trên), 禀赋 (bẩm sinh, thiên phú), 禀承 (vâng theo, tiếp nhận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禀 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 禀 là dị thể của 稟 (cùng nghĩa). 稟 = phần trên (biểu âm) + 示 (thị — biểu nghĩa, thần linh). Nghĩa gốc: thưa bẩm, dâng lên cấp trên; vâng theo mệnh lệnh. Mở rộng: bẩm tính trời sinh (禀赋).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵向将军禀告敌情。Shìbīng xiàng jiāngjūn bǐnggào díqíng. thanh 4

    Binh sĩ thưa báo tình hình địch lên tướng quân.

  • 她有绘画的天赋,禀赋异常。Tā yǒu huìhuà de tiānfù, bǐngfù yìcháng. thanh 1

    Cô ấy có thiên phú hội họa, bẩm sinh xuất sắc.

  • 他禀承父亲的遗志,继续完成事业。Tā bǐngchéng fùqīn de yízhì, jìxù wánchéng shìyè. thanh 1

    Anh nối chí cha, tiếp tục hoàn thành sự nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt lẫm/bẩm, bộ 广 — nghĩa là kho lương thực

  • là dạng phồn thể của 禀, cùng nghĩa, thêm bộ 禾 (lúa)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.