Nghĩa tiếng Việt
bạch kim, nguyên tố platin, Pt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铂 gồm bộ 钅(kim — kim loại) và 白 (bạch — trắng) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 钅biểu nghĩa (kim loại), 白 biểu âm và biểu nghĩa (kim loại màu trắng bạc). Chỉ nguyên tố Platinum (Pt).
Hán-Việt: bạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạch": kim loại (钅) màu trắng (白) — bạch kim, kim loại quý nhất.
Gương Hán-Việt
bạch — "铂金" (bạch kim) là platinum, kim loại quý màu trắng
Mở khoá kiến thức
Biết 铂 mở khoá 铂金 (bạch kim — platinum) trong hóa học, trang sức và công nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铂 là chữ hình thanh: bộ 钅(kim — kim loại) làm thành phần biểu nghĩa, 白 (bạch — trắng) vừa làm biểu âm vừa gợi màu sắc trắng bạc của platinum. Đây là chữ tạo mới để phiên âm/dịch nghĩa nguyên tố Platinum (Pt, số nguyên tử 78). Nghĩa là bạch kim — kim loại quý màu trắng bạc. Chữ tạo muộn, không có trong văn học cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铂金比黄金更稀有。
Bạch kim còn hiếm hơn vàng.
- 这枚戒指是铂金材质。
Chiếc nhẫn này được làm từ bạch kim.
- 铂是汽车催化剂的重要材料。
Platinum là vật liệu quan trọng trong bộ xúc tác xe hơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.