Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

máng nước

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坝 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 贝 (Bối, thay thế giản thể cho 霸, biểu âm). Chữ hình thanh — đất đắp thành đập ngăn nước.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đập

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": đất (土) chắn vỏ sò (贝) dưới nước — hình ảnh đập đất ngăn dòng chảy mạnh.

Gương Hán-Việt

"bá" trong "đập bá" (đập nước, đê)

Mở khoá kiến thức

Biết 坝 (bá) mở khoá: 堤坝 (đê bá — đê đập); 大坝 (đại bá — đập lớn); 拦河坝 (lan hà bá — đập ngăn sông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (đất, biểu nghĩa) + 霸 (biểu âm, rút gọn thành 贝 trong giản thể). Nghĩa gốc là đập nước, đê ngăn — khối đất đắp để ngăn dòng chảy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 三峡大坝是世界上最大的水坝之一。Sānxiá dàbà shì shìjiè shàng zuìdà de shuǐbà zhī yī. thanh 1

    Đập Tam Hiệp là một trong những đập nước lớn nhất thế giới.

  • 洪水来临前,工人们加固了堤坝。Hóngshuǐ láilín qián, gōngrénmen jiāgù le dībà. thanh 2

    Trước khi lũ đến, công nhân đã gia cố đê đập.

  • 大坝建成后,下游的洪涝减少了。Dàbà jiànchéng hòu, xiàyóu de hónglào jiǎnshǎo le. thanh 4

    Sau khi đập lớn hoàn thành, lũ lụt vùng hạ lưu giảm bớt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bà, 霸 là bá chủ còn 坝 là đập nước

  • cùng nghĩa liên quan đến ngăn nước, thường ghép thành 堤坝

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.