Nghĩa tiếng Việt
bốp, bộp (tiếng động)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啪 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 拍 (Phách) biểu âm. Tuy nhiên cấu trúc gốc có thể không chính thức ghi nhận — chữ tạo muộn dùng mô phỏng âm bộp, bốp.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": miệng (口) phát ra âm đập (拍 phách) — tiếng bốp bộp khi vỗ tay hoặc đập mạnh.
Gương Hán-Việt
ba trong 啪嗒 (ba đạp — tiếng đập lộp cộp), 啪啪 (ba ba — tiếng vỗ liên tiếp)
Mở khoá kiến thức
Biết 啪 mở khoá từ tượng thanh: 啪啪, 啪嗒, 啪的一声 — tiếng vỗ, đập.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 啪. Theo cấu trúc, gồm 口 (biểu nghĩa: âm thanh) và 拍 (biểu âm: vỗ, đập). Đây là chữ tạo muộn để mô phỏng tiếng bộp, bốp khi vỗ hoặc đập. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她啪的一声把书扔在桌上。
Cô ấy phịch cái ném cuốn sách xuống bàn.
- 掌声啪啪啪地响起。
Tiếng vỗ tay bốp bốp bốp vang lên.
- 啪嗒一声,灯灭了。
Lộp cộp một cái, đèn tắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.