Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

tối tăm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闇 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng cửa) + 音 (Âm, biểu âm); chữ hình thanh. Cửa (門) + âm phần 音 cho phát âm àn — nghĩa đóng cửa, tối tăm, bí mật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ám": cửa (門) đóng kín, âm thanh (音) tắt lặng — ám tối như cửa đóng, không một tia sáng.

Gương Hán-Việt

ám — trong 'ám muội', 'ám ảnh', 'bóng tối'

Mở khoá kiến thức

Biết 闇 (ám) mở khoá: ám muội, ám ảnh, u ám, hắc ám — tất cả sắc thái tối tăm và bí hiểm trong tiếng Việt gốc Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闇 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 闇 là chữ hình thanh (psc): 門 (cửa, biểu nghĩa) + 音 (biểu âm). Nghĩa gốc: đóng cửa. Nghĩa mở rộng: đêm tối, nhật thực, đồng nghĩa với 暗 (tối, bí mật, ngu tối). Đại triện còn lưu dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闇室之中,萬物皆不可見。àn shì zhī zhōng, wànwù jiē bù kě jiàn. thanh 4

    Trong phòng tối 闇 mịt, không thể nhìn thấy gì.

  • 闇弱之君,難以治國。àn ruò zhī jūn, nányǐ zhì guó. thanh 4

    Quân vương 闇 yếu, khó trị nước.

  • 闇字與暗字意義相通,均指黑暗。àn zì yǔ àn zì tóngyì, jūn zhǐ hēiàn. thanh 4

    Chữ 闇 và chữ 暗 cùng nghĩa tối tăm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa và đồng âm àn, dùng thay thế nhau trong nhiều văn cảnh

  • cùng bộ 門, đều liên quan đến đóng cửa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.