Từ vựng tiếng Trung
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

chim bảo (giống con mòng, tương truyền là giống rất dâm)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸨 là giản thể của 鴇. Chữ gốc 鴇 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong CHISE. Chữ hình thanh hoặc hình tượng, chưa xác định rõ.

Hán-Việt: bảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảo": con chim bảo (鴇) to lớn như vàng bảo — 鸨 vừa là loài chim đồng bằng, vừa là ẩn dụ dân gian cho người phụ nữ quản lý nhà kỹ.

Gương Hán-Việt

bảo trong 老鸨 (lão bảo — bà chủ nhà kỹ), 鴇羽 (bảo vũ — cánh chim bảo, từ Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸨 nhận ra ngay 老鸨 trong văn học cổ và kịch bản lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸨 bigseal 1
Đại triện
鸨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 鴇 (chữ gốc): chim bảo (bustard — loài chim lớn sống đồng cỏ, nổi tiếng trong Kinh Thi); nghĩa mở rộng: chủ kỹ viện (procuress, female brothel-keeper); cũng chỉ ngựa đốm đen trắng. Đại triện và tiểu triện đều có hình ảnh chứng nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 《诗经》中有关于鸨鸟的描写。Shījīng zhōng yǒu guānyú bǎo niǎo de miáoxiě. thanh 1

    Trong Kinh Thi có miêu tả về chim bảo.

  • 老鸨管理着整个院子里的事务。Lǎo bǎo guǎnlǐzhe zhěnggè yuànzi lǐ de shìwù. thanh 3

    Bà chủ quản lý mọi việc trong kỹ viện.

  • 大鸨是世界上最重的飞鸟之一。Dà bǎo shì shìjiè shàng zuì zhòng de fēiniǎo zhī yī. thanh 4

    Chim bảo lớn là một trong những loài chim bay nặng nhất thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là loài chim lớn di trú, hay xuất hiện trong thơ cổ bên nhau

  • đồng âm bǎo, tự dạng đơn giản hơn, dùng phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.