Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴐 thuộc bộ 鳥 (Điểu, chim). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Wiktionary ghi: chỉ dùng trong 鴐鵝 (jiā'é) — ngỗng trời/ngỗng tuyết (swan goose).

Hán-Việt: già

Mẹo nhớ

Hán-Việt "già": bộ 鳥 (điểu) — 鴐 chỉ xuất hiện trong 鴐鵝 (ngỗng trời); hình dung đàn ngỗng thiên di bay thành hàng chữ 一.

Gương Hán-Việt

"Già" trong "鴐鵝" (ngỗng thiên di); ít gặp độc lập trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鴐 giúp đọc văn bản thiên nhiên và thơ tả chim di cư trong cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鴐 là chữ cổ, chỉ dùng trong từ ghép 鴐鵝 (swan goose — ngỗng thiên di). Không có glyphOrigin chi tiết hay dạng giáp cốt. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴐鵝南飛入冬。jiā'é nán fēi rù dōng. thanh 1

    Ngỗng trời bay về phương nam vào mùa đông.

  • 鴐為鳥部古字。jiā wéi niǎo bù gǔ zì. thanh 1

    鴐 là chữ cổ thuộc bộ 鳥.

  • 古人以鴐鵝比喻遷客。gǔrén yǐ jiā'é bǐyù qiānkè. thanh 3

    Người xưa dùng ngỗng trời ví người lữ thứ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong 鴐鵝, dễ nhầm

  • 鸿

    cùng bộ 鳥, đều chỉ chim di cư lớn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.