Từ vựng tiếng Trung
diāo

Nghĩa tiếng Việt

cá tráp biển

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯛 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 魚 chỉ loài cá, 周 cung cấp âm diāo; cả chữ chỉ loài cá tráp biển.

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 魚 (ngư, cá) + 周 (chu, âm) → 鯛 là cá tráp biển — loài cá quý trong ẩm thực Nhật Bản và Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là 'cá tráp biển' hay 'cá điêu hồng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 鯛 giúp đọc thực đơn và tài liệu ẩm thực Nhật-Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鯛 seal 1
Tiểu triện

鯛 là chữ hình thanh, ghép 魚 (ngư, cá, biểu nghĩa) với 周 (chu, biểu âm). Chỉ loài cá tráp biển (sea bream, Pagrosomus major), một loài cá có giá trị cao trong ẩm thực. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鯛魚是日本料理中的名贵食材。diāo yú shì Rìběn liàolǐ zhōng de míngguì shícái. thanh 1

    Cá tráp biển là nguyên liệu quý trong ẩm thực Nhật Bản.

  • 他点了一道清蒸鯛魚。tā diǎn le yī dào qīng zhēng diāo yú. thanh 1

    Anh ấy gọi một món cá tráp hấp.

  • 真鯛在市场上价格不菲。zhēn diāo zài shìchǎng shàng jiàgé bùfěi. thanh 1

    Cá tráp thật có giá không hề rẻ trên thị trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm diāo, song 雕 chỉ chim điêu và điêu khắc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.