Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngựa cưỡi không có yên

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骣 không có phân tích CHISE hay Wiktionary. Chữ thuộc bộ 馬 (mã/ngựa). Không có anchor Wiktionary. Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: sản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sản" (phục nguyên từ âm chǎn): bộ 馬 (ngựa) — người kỵ sĩ can đảm cưỡi ngựa không yên, trực tiếp cảm nhận sức mạnh của con ngựa.

Gương Hán-Việt

sản trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 骣

Mở khoá kiến thức

Biết 骣 giúp nhận diện thuật ngữ kỵ mã cổ điển trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 骣. Nghĩa ghi nhận là ngựa cưỡi không có yên. Dựa vào bộ 馬 (ngựa) và âm đọc chǎn, đây là chữ mô tả cách cưỡi ngựa bareback (không yên). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他骣马而行,不用马鞍。tā chǎn mǎ ér xíng, bùyòng mǎ'ān. thanh 1

    Anh ta 骣 ngựa mà đi, không dùng yên cương.

  • 骣骑是一种古老的骑马技术。chǎn qí shì yī zhǒng gǔlǎo de qí mǎ jìshù. thanh 3

    骣 cưỡi là một kỹ thuật cưỡi ngựa cổ xưa.

  • 草原上的牧民常常骣马奔驰。cǎoyuán shàng de mùmín chángcháng chǎn mǎ bēnchí. thanh 3

    Người chăn gia súc trên thảo nguyên thường phi 骣 ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều liên quan đến cưỡi ngựa

  • cùng âm chán, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.