Từ vựng tiếng Trung
piàn

Nghĩa tiếng Việt

nói dối

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騙 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 扁 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: leo lên ngựa bằng cách vung chân qua — nghĩa "lừa dối" phát triển từ đó.

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": 馬 (ngựa) + 扁 (thiên — âm) → leo lên ngựa bằng cách vung chân qua — từ đó mang nghĩa lừa lách, gian trá.

Gương Hán-Việt

thiên — dùng trong "lừa thiên" (lừa bịp), "thiên trá" (gian lận)

Mở khoá kiến thức

Biết 騙 mở khoá: 騙人 (lừa người), 欺騙 (khi thiên — lừa dối), 騙局 (cái bẫy lừa đảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 騙 là chữ hình thanh gồm 馬 (ngựa — biểu nghĩa) và 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc: leo lên ngựa bằng cách vung một chân qua lưng ngựa (mount by swinging a leg across). Nghĩa phái sinh: lừa đảo, gian trá — hình dung hành động lách qua bằng thủ thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他騙了所有人的信任。Tā piànle suǒyǒu rén de xìnrèn. thanh 1

    Anh ta đã lừa dối lòng tin của tất cả mọi người.

  • 欺騙他人是不道德的行为。Qīpiàn tārén shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Lừa dối người khác là hành vi thiếu đạo đức.

  • 小心騙局,不要轻易相信陌生人。Xiǎoxīn piànjú, bùyào qīngyì xiāngxìn mòshēng rén. thanh 3

    Cẩn thận với bẫy lừa đảo, đừng dễ tin người lạ.

  • 他設下騙局坑了不少人。Tā shè xià piànjú kēngle bùshǎo rén. thanh 1

    Hắn dựng bẫy lừa 騙局, hại nhiều người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 騙, cùng nghĩa lừa dối

  • cùng âm piān, nghĩa khác (bài văn, chương)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.