Nghĩa tiếng Việt
nói dối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騙 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 扁 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: leo lên ngựa bằng cách vung chân qua — nghĩa "lừa dối" phát triển từ đó.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": 馬 (ngựa) + 扁 (thiên — âm) → leo lên ngựa bằng cách vung chân qua — từ đó mang nghĩa lừa lách, gian trá.
Gương Hán-Việt
thiên — dùng trong "lừa thiên" (lừa bịp), "thiên trá" (gian lận)
Mở khoá kiến thức
Biết 騙 mở khoá: 騙人 (lừa người), 欺騙 (khi thiên — lừa dối), 騙局 (cái bẫy lừa đảo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 騙 là chữ hình thanh gồm 馬 (ngựa — biểu nghĩa) và 扁 (biểu âm). Nghĩa gốc: leo lên ngựa bằng cách vung một chân qua lưng ngựa (mount by swinging a leg across). Nghĩa phái sinh: lừa đảo, gian trá — hình dung hành động lách qua bằng thủ thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他騙了所有人的信任。
Anh ta đã lừa dối lòng tin của tất cả mọi người.
- 欺騙他人是不道德的行为。
Lừa dối người khác là hành vi thiếu đạo đức.
- 小心騙局,不要轻易相信陌生人。
Cẩn thận với bẫy lừa đảo, đừng dễ tin người lạ.
- 他設下騙局坑了不少人。
Hắn dựng bẫy lừa 騙局, hại nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.