Từ vựng tiếng Trung
jià

Nghĩa tiếng Việt

lái xe

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駕 = 加 (Gia, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Phần 馬 chỉ liên quan đến ngựa; phần 加 cho âm jià/giá.

Hán-Việt: giá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giá": 馬 (ngựa) + 加 (thêm sức) — thêm sức vào ngựa để GIÁ (điều khiển). Ngày nay 駕車 = lái xe.

Gương Hán-Việt

giá — trong 駕車 (lái xe), 勞駕 (xin phép), 駕照 (bằng lái), 凌駕 (vượt trội)

Mở khoá kiến thức

Biết 駕 mở khoá 駕駛 (lái xe), 駕照 (bằng lái), 凌駕 (vượt trội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駕 silk 1
Bạch thư
駕 bigseal 1
Đại triện
駕 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa 'ngựa', 加 (gia) biểu âm. Nghĩa gốc là điều khiển xe ngựa; sau mở rộng sang lái xe. Bạch thư, đại triện và tiểu triện ghi lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他取得了駕照。Tā qǔdéle jiàzhào. thanh 1

    Anh ấy đã lấy được 駕照.

  • 請問可以勞駕您幫我嗎?Qǐngwèn kěyǐ láojià nín bāng wǒ ma? thanh 3

    Xin phép 勞駕 bạn giúp tôi được không?

  • 她的成績凌駕所有同學之上。Tā de chéngjì língjià suǒyǒu tóngxué zhī shàng. thanh 1

    Thành tích của cô ấy 凌駕 tất cả bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驾 là dạng giản thể của 駕, cùng nghĩa

  • cùng âm gia, là thành phần biểu âm trong 駕

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.