Từ vựng tiếng Trung
zhāo

Nghĩa tiếng Việt

(ngựa)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駋 thuộc bộ 馬 (mã), chỉ một loài ngựa. Không có dữ liệu Wiktionary phân tích cấu trúc; chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Hán-Việt: triệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệu": bộ 馬 (ngựa) — 駋 là một loài ngựa cổ; hình ảnh con ngựa phi nước đại vào buổi sáng (zhāo = sáng sớm âm tương tự).

Gương Hán-Việt

triệu — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 駋 giúp nhận diện nhóm chữ ngựa hiếm thuộc bộ 馬 trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 駋 thuộc bộ 馬 (mã: ngựa), đọc zhāo. Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Dựa vào bộ thủ, đây là chữ chỉ loài ngựa hoặc đặc tính của ngựa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍中偶见駋字,指某类马匹。Gǔjí zhōng ǒu jiàn zhāo zì, zhǐ mǒu lèi mǎpǐ. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 駋, chỉ một loài ngựa nhất định.

  • 駋马善驰,古人记之。Zhāo mǎ shàn chí, gǔrén jì zhī. thanh 1

    Ngựa 駋 giỏi chạy nhanh, người xưa có ghi lại.

  • 学者以駋考证古代马种。Xuézhě yǐ zhāo kǎozhèng gǔdài mǎzhǒng. thanh 2

    Học giả dùng 駋 để khảo chứng giống ngựa cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驿

    cùng bộ 馬, dễ nhầm khi tra cứu chữ ngựa hiếm

  • cùng bộ 馬, đều là chữ ngựa cổ ít dùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.