Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

lấy; dùng

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餂 thuộc bộ 食 (ăn/thức ăn), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Dựa bộ 食 suy là động từ liên quan đến ăn uống. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêm": bộ 食 (ăn) — 餂 là "thiêm" — liếm thức ăn nhẹ nhàng, lấy đi một ít, như người đang lén liếm thìa.

Gương Hán-Việt

thiêm trong "thiêm thực" (lấy thức ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 餂 đọc hiểu văn ngôn miêu tả hành động ăn uống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餂 thuộc bộ 食 (ăn uống). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Nghĩa cổ: dùng miệng lấy thức ăn, liếm, hoặc lấy thứ gì đó một cách lén lút. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貓兒悄悄餂了一口魚肉。Māo ér qiāoqiāo tiǎn le yī kǒu yúròu. thanh 1

    Con mèo lén liếm một miếng thịt cá.

  • 餂取一點嘗嘗味道。Tiǎn qǔ yīdiǎn cháng cháng wèidào. thanh 3

    Lấy một chút nếm thử xem hương vị.

  • 他餂了一下嘴唇,表示很饞。Tā tiǎn le yīxià zuǐchún, biǎoshì hěn chán. thanh 1

    Anh ấy liếm môi, tỏ ý thèm ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiǎn, nghĩa liếm — bộ 舌 (lưỡi) — đồng nghĩa, hay nhầm

  • cùng âm tiān, bộ 氵 — khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.