Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颻 là chữ thuộc bộ 風 (phong, gió). Wiktionary ghi nhận nghĩa: bay lơ lửng trong không khí, lay động theo gió. Không có phân tích glyph origin thành phần. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: dao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dao": bộ 風 gợi gió — dao động nhẹ nhàng, phất phới như cánh bướm theo gió xuân.

Gương Hán-Việt

dao trong 飄颻 (phiêu dao) — bay phất phới; liên hệ 'dao động' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 颻 mở khoá nhóm từ bộ 風 chỉ sự chuyển động nhẹ trong không khí trong thơ ca cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颻 thuộc bộ 風 (gió), mang nghĩa bay lơ lửng, lay động nhẹ nhàng theo gió. Wiktionary ghi nhận trong tổ hợp 飄颻 và 颻颺 (bay phất phới). Âm Hán-Việt 'dao' từ Trung cổ âm *ɦjew. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柳絮飘颻,随风而去。Liǔxù piāoyáo, suí fēng ér qù. thanh 3

    Tơ liễu phất phới 飄颻, bay theo gió.

  • 颻颺是形容随风飘荡的样子。Yáoyáng shì xíngróng suí fēng piāodàng de yàngzi. thanh 2

    颻颺 tả cảnh bay phất phới theo gió.

  • 古诗常以颻描绘轻盈之美。Gǔshī cháng yǐ yáo miáohuì qīngyíng zhī měi. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 颻 vẽ vẻ đẹp nhẹ nhàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 飘 (phiêu/piāo) cùng bộ 風, cùng nghĩa bay, thường đi kèm 颻 trong 飄颻

  • 摇 (dao/yáo) cùng âm, nghĩa lắc lư, dao động, dễ nhầm với 颻

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.