Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

TÔI

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顪 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Từ hình dáng, chữ có bộ 頁 (đầu/mặt) gợi liên quan đến bộ phận khuôn mặt. Có thể liên quan đến cằm hoặc vùng râu. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Hán-Việt: hối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": 顪 = mặt (頁) + "hối" — bộ phận dưới khuôn mặt, vùng cằm "hối" (ám muội, tối) — nơi râu mọc.

Gương Hán-Việt

"hối" ít dùng riêng lẻ với chữ 顪.

Mở khoá kiến thức

Biết 顪 giúp nhận diện chữ cổ về giải phẫu khuôn mặt trong văn bản y học hoặc nhân tướng cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顪 là chữ ít dùng, có bộ 頁 (đầu/mặt). Wiktionary chỉ ghi nhận phiên âm mà không có định nghĩa (rfdef). Có thể chỉ vùng cằm hoặc râu. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顪部生鬚,男子之象。Huì bù shēng xū, nánzǐ zhī xiàng. thanh 4

    Vùng cằm mọc râu, dấu hiệu của người đàn ông.

  • 顪字罕見,學者頗費推敲。Huì zì hǎnjiàn, xuézhě pō fèi tuīqiāo. thanh 4

    Chữ 顪 rất hiếm gặp, học giả tốn nhiều công suy nghĩ.

  • 此字顪,見於古代醫書。Cǐ zì huì, jiàn yú gǔdài yīshū. thanh 3

    Chữ 顪 này thấy trong sách y học cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, chỉ bộ phận khuôn mặt, dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.