Nghĩa tiếng Việt
màu đỏ
Âm Hán Việt
trinh, xanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 16 nét
頳 thuộc bộ 頁 (Hiệt — đầu người), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Không có glyph origin. Nghĩa màu đỏ (red).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ chỉ sắc đỏ hoặc động từ chỉ trạng thái đỏ mặt do ngượng ngùng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: trinh, xanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tranh": bộ Hiệt (頁 — đầu người) — mặt đỏ bừng, đỏ như người vừa tranh luận kịch liệt; âm "tranh" gợi "tranh đua" (mặt đỏ lên khi căng thẳng).
Gương Hán-Việt
tranh — trong tiếng Việt "tranh" gặp trong "tranh luận", "tranh thủ"; chữ 頳 dùng riêng để tả màu đỏ.
Mở khoá kiến thức
Biết 頳 giúp đọc văn bản mô tả màu sắc và vẻ mặt trong thơ văn và y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頳 (chēng) chỉ màu đỏ. Thuộc bộ 頁 (đầu người). Không có glyph origin trong Wiktionary và không có dữ liệu Mongo. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 其人面色頳红,似有怒气。
Mặt người ấy đỏ bừng, hình như đang tức giận.
- 頳色象征热情与活力。
Màu 頳 tượng trưng cho nhiệt tình và sức sống.
- 古医书以頳色描述面部充血症状。
Sách y học cổ dùng màu 頳 mô tả triệu chứng sung huyết mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.