Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phích lịch, tích lịch 霹靂,霹靋,霹雳)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雳 là giản thể của 靂. Chữ gốc 靂 gồm 雨 (vũ: mưa) + 歷 biểu âm — chữ hình thanh chỉ tiếng sấm nổ lớn. Trong giản thể, 歷 được rút thành 历, vẫn giữ bộ 雨.

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": mưa 雨 nổ như lịch — 雳 là tiếng sét vang trời trong cụm 霹雳.

Gương Hán-Việt

lịch trong 'phích lịch' (霹雳) — sấm sét, tiếng nổ lớn

Mở khoá kiến thức

Biết 雳 mở khoá từ 霹雳 (phích lịch: sét đánh) và các thành ngữ về sấm sét.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雳 là giản thể của 靂, chữ hình thanh với bộ 雨 (vũ) biểu nghĩa chỉ hiện tượng thời tiết, và 歷/历 biểu âm. 雳 thường xuất hiện trong từ 霹雳 (phích lịch) — sấm sét. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一声霹雳把大家吓了一跳。Yī shēng pīlì bǎ dàjiā xià le yī tiào. thanh 1

    Một tiếng sét khiến mọi người giật mình.

  • 晴天霹雳,谁也没想到他会辞职。Qíngtiān pīlì, shéi yě méi xiǎngdào tā huì cízhí. thanh 2

    Như sét đánh giữa trời quang — không ai ngờ anh ấy từ chức.

  • 雷雳声中,暴雨倾盆而下。Léilì shēng zhōng, bàoyǔ qīngpén ér xià. thanh 2

    Giữa tiếng sét vang, mưa to trút xuống như thác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần âm 历 trong 雳 dễ bị tách ra, nhầm thành chữ độc lập

  • cùng pinyin lì, hình gần giống khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.