Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
kǎi

Nghĩa tiếng Việt

mở mang

Âm Hán Việt

khải

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

闿 gồm bộ 門 (môn — cửa) và 豈 (khải) bên trong. Cấu trúc hình thanh: 門 biểu nghĩa (cửa, mở cửa), 豈 biểu âm. Chỉ hành động mở ra (cửa, con đường).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động mở mang hoặc làm tính từ chỉ tính chất ôn hòa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khải": cánh cửa (門) khải hoàn mở rộng — mở ra, khai thông.

Gương Hán-Việt

khải — "闿辟" (khải tịch) là khai mở, mở mang bờ cõi

Mở khoá kiến thức

Biết 闿 giúp đọc văn ngôn cổ điển với nghĩa mở ra, khai thông trong lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闿 là chữ hình thanh: 門 (môn — cửa) làm thành phần biểu nghĩa vì chỉ hành động mở cửa, 豈 (khải) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là mở ra (to open), đặc biệt trong văn học cổ. Dùng trong 闿辟 (khải tịch — khai mở đất đai) hoặc như dạng cổ của 开 (khai). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Jīn thanh 1 thanh 4 thanh 3Hàn thanh 4kǎi thanh 3 thanh 4guān. thanh 1

    Nay muốn cùng nhà Hán mở cửa quan ải lớn.

  • 闿辟疆土,造福百姓。Kǎi pì jiāngtǔ, zàofú bǎixìng. thanh 3

    Khai mở bờ cõi, mang lại phúc lợi cho dân chúng.

  • thanh 3 thanh 3yǒu thanh 3kǎi thanh 3tōng thanh 1zhī thanh 1xiào. thanh 4

    Hành động này có hiệu quả khai thông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 闿 là dạng văn ngôn của 开 (mở), dùng lẫn nhau trong cổ văn

  • cùng bộ 門, đều liên quan đến cửa, chốt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.