Từ vựng tiếng Trung
hūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閽 thuộc bộ Môn (門, cửa). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Wiktionary ghi nghĩa là người canh cổng (gatekeeper) và cổng cung điện. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: hon

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hôn": 閽 — người canh cổng (門) trong đêm hôn tối — gác cổng cung điện từ lúc mặt trời lặn.

Gương Hán-Việt

Hôn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn chỉ người canh gác cổng.

Mở khoá kiến thức

Biết 閽 (hôn) mở khoá nhóm từ văn ngôn về cung điện: 閽人 (người canh cổng), 叩閽 (gõ cổng cầu kiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閽 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi âm hūn, bộ Môn (門), nghĩa là người canh cổng, canh gác cổng, hoặc cổng cung điện. Thường dùng trong văn ngôn để chỉ vệ binh canh gác. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閽人守衛宮門,不許閒人入內。Hūn rén shǒuwèi gōng mén, bù xǔ xiánrén rù nèi. thanh 1

    Người canh cổng (閽人) bảo vệ cung môn, không cho người lạ vào.

  • 古代士大夫常叩閽求見皇帝。Gǔdài shì dàfu cháng kòu hūn qiú jiàn huángdì. thanh 3

    Sĩ đại phu thời cổ thường gõ cổng (閽) cầu kiến hoàng đế.

  • 閽字多见于古典文学作品中。Hūn zì duō jiàn yú gǔdiǎn wénxué zuòpǐn zhōng. thanh 1

    Chữ 閽 thường thấy trong tác phẩm văn học cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Môn, đều liên quan đến cổng/cửa nhưng 閘 là cống nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.