Nghĩa tiếng Việt
阘
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閽 thuộc bộ Môn (門, cửa). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Wiktionary ghi nghĩa là người canh cổng (gatekeeper) và cổng cung điện. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: hon
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hôn": 閽 — người canh cổng (門) trong đêm hôn tối — gác cổng cung điện từ lúc mặt trời lặn.
Gương Hán-Việt
Hôn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn chỉ người canh gác cổng.
Mở khoá kiến thức
Biết 閽 (hôn) mở khoá nhóm từ văn ngôn về cung điện: 閽人 (người canh cổng), 叩閽 (gõ cổng cầu kiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm hūn, bộ Môn (門), nghĩa là người canh cổng, canh gác cổng, hoặc cổng cung điện. Thường dùng trong văn ngôn để chỉ vệ binh canh gác. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閽人守衛宮門,不許閒人入內。
Người canh cổng (閽人) bảo vệ cung môn, không cho người lạ vào.
- 古代士大夫常叩閽求見皇帝。
Sĩ đại phu thời cổ thường gõ cổng (閽) cầu kiến hoàng đế.
- 閽字多见于古典文学作品中。
Chữ 閽 thường thấy trong tác phẩm văn học cổ điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.