Nghĩa tiếng Việt
cửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Âm Hán Việt
quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 14 nét
関 là dạng bất chính thể của 關 (quan), được liệt kê trong Khang Hi tự điển. Cấu tạo ⿵門关 (bộ 門 + 关 bên trong). Trong tiếng Nhật hiện đại đây là dạng cải cách (shinjitai).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cửa ải hoặc động từ mang nghĩa đóng cửa, liên quan trong văn bản.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quan": 門 (cửa) bao quanh 关 (đóng lại) — "quan" như cửa quan ải đóng chặt, kiểm soát qua lại.
Gương Hán-Việt
quan — dùng rộng rãi: quan ải, cơ quan, quan hệ, quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 関/關 (quan) mở khoá: 关系 (quan hệ), 关键 (quan trọng), 海关 (hải quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 関 là dạng rút gọn/bất chính thể của 關, với 𢇇 được thay bằng 关. Dạng này được Khang Hi tự điển liệt kê là bất chính thể. Tiếng Nhật hiện đại dùng 関 như dạng cải cách (shinjitai). Hình kim văn hiện diện, xác nhận chữ có lịch sử lâu đời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 関は日本語でよく使われる。
関 thường dùng trong tiếng Nhật.
- 関与関的意思相同。
関 và 關 có nghĩa giống nhau.
- 这个関字是简化字。
Chữ quan 関 này là dạng rút gọn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.